| 970412 | WBVNVNVX | PVComBank | Vietnam Public Joint Stock Commercial Bank | TMCP Đại Chúng Việt Nam |
| 970415 | ICBVVNVX | VietinBank | Vietnam Bank for Industry and Trade | TMCP Công Thương Việt Nam |
| 970418 | BIDVVNVX | BIDV | Bank for Investment & Dof Vietnam | TMCP Đầu Tư Và Phát Triển Việt Nam |
| 970431 | EBVIVNVX | EximBank | Vietnam Export Import Commercial Joint Stock Bank | TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam |
| 970407 | VTCBVNVX | TechcomBank | Vietnam Technological And Commercial Joint Stock Bank | TMCP Kỹ Thương Việt Nam |
| 970423 | TPBVVNVX | TP Bank | Tien Phong Commercial Joint Stock Bank | TMCP Tiên Phong |
| 970449 | LVBKVNVX | LienVietPostBank | viet Viet Post Joint Stock Commercial Bank | TMCP Bưu Điện Liên Việt |
| 970430 | PGBLVNVX | PG Bank | Petrolimex Group Commercial Joint Stock Bank | TMCP Xăng dầu Petrolimex |
| 970440 | SEAVVNVX | SeABank | Southeast Asia Commercial Joint Stock Bank | TMCP Đông Nam Á |
| 970400 | SBITVNVX | Saigon Bank | Saigon Bank For Industry And Trade | TMCP Sài Gòn Công Thương |
| 970436 | BFTVVNVX | VietcomBank | Bank for Foreign Trade of Vietnam | TMCP Ngoại Thương Việt Nam |
| 970441 | VNIBVNVX | VIB | Vietnam International Commercial Joint Stock Bank | TMCP Quốc tế Việt Nam |
| 970414 | OJBAVNVX | OceanBank | OceanBank | TM TNHH Một Thành Viên Đại Dương |
| 970437 | HDBCVNVX | HDBank | HoChiMinh City Development Joint Stock Commercial Bank | TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh |
| 970408 | GBNKVNVX | GBBank | Global Petro Bank | TMCP Dầu Khí Toàn Cầu |
| 970438 | BVBVVNVX | BaoVietBank | Baoviet Joint Stock Commercial Bank | TMCP Bảo Việt |
| 970421 | VRBAVNVX | VRB | Vietnam - Russia Joint Venture Bank | Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga |
| 970424 | SHBKVNVX | ShinhanBank | SHINHAN Bank | Shinhan |
| 970457 | HVBKVNVX | WOO | WOORI BANK | Ngân hàng TNHH MTV Woori Việt Nam |
| 970426 | MCOBVNVX | MaritimeBank | Vietnam Maritime Commercial Joint Stock Bank | TMCP Hàng Hải Việt Nam |
| 970403 | SGTTVNVX | Sacombank | Saigon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank | TMCP Sài Gòn Thương Tín |
| 970409 | NASCVNVX | BacABank | North Asia Commercial Joint Stock Bank | TMCP Bắc Á |
| 970427 | VNACVNVX | VietABank | Vietnam Asia Commercial Joint Stock Bank | TMCP Việt Á |
| 970425 | ABBKVNVX | ABBank | An Binh Commercial Joint Stock Bank | TMCP An Bình |
| 970416 | ASCBVNVX | ACB | Asia Commercial Bank | TMCP Á Châu |
| 970432 | VPBKVNVX | VPBank | Vietnam Prosperity Bank | TMCP Việt Nam Thịnh Vượng |
| 970405 | VBAAVNVX | Agribank | Vietnam Bank For Agriculture and Rural Development | Ngân Hàng Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam |
| 970422 | MSCBVNVX | MBBank | Military Commercial Joint Stock Bank | TMCP Quân đội |
| 970448 | ORCOVNVX | OCB | Orient Commercial Joint Stock Bank | TMCP Phương Đông |
| 970443 | SHBAVNVX | SHB | Saigon – Hanoi Commercial Joint Stock Bank | TMCP Sài Gòn – Hà Nội |
| 970428 | NAMAVNVX | NamABank | Nam A Commercial Joint Stock Bank | TMCP Nam Á |
| 970429 | SACLVNVX | SCB | Saigon Commercial Bank | TMCP Sài Gòn |
| 970452 | KLBKVNVX | KienLongBank | Kien Long Commercial Joint Stock Bank | TMCP Kiên Long |
| 970433 | VNTTVNVX | VietBank | Viet Nam Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank | TMCP Việt Nam Thương Tín |
| 970454 | VCBCVNVX | VCCB | Viet Capital Bank | Ngân hàng bản việt |
| 970439 | VIDPVNV5 | PBVN | Public Bank Vietnam Limited | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam |
| 970434 | IABBVNVX | IVB | Indovina Bank LTD | Ngân hàng TNHH Indovina |
| 970458 | UOVBVNVX | UOB | United Overseas Bank | Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank |
| 970406 | EACBVNVX | Vikki | Vikki Digital Bank Limited | Ngân hàng TNHH MTV Số Vikki |
| 970419 | NVBAVNVX | NVB | National Citizen Bank | Ngân hàng TMCP Quốc Dân |
| 970460 | VICREDIT | VietCredit | Công Ty Tài Chính Cổ Phần Tín Việt | Công Ty Tài Chính Cổ Phần Tín Việt |
| 422589 | CIBBVNVN | CIMB | TNHH MTV CIMB | CIMB Bank Vietnam |
| 796500 | DBSSVNVX | DBS | DBS Bank (Ho Chi Minh City) | DBS - chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh |
| 963399 | KLBKVNVXUM | UMEE | UMEE by Kienlongbank | Ngân hàng số UMEE by Kienlongbank |
| 801011 | NACFVNVH | NHBHN | NongHyup Bank Hanoi Branch | NONGHYUP - Chi nhánh Hà Nội |
| 963369 | ORCOVNVXLI | LIOBANK | Liobank by OCB | Ngân hàng số Liobank by OCB |
| 458761 | HSBCVNVX | HSBC | TNHH MTV HSBC (Việt Nam) | HSBC Bank (Vietnam) |
| 970462 | CZNBVN2X | KOOKMINHN | KB Kookmin Bank Ha Noi Branch | Kookmin - Chi nhánh Hà Nội |
| 963388 | VCBCVNVXTI | TIMO | Timo by Viet Capital Bank | Ngân hàng số Timo |
| 971011 | VNPTVNVX | VNPT | VNPT Fintech | Trung tâm dịch vụ tài chính số VNPT |
| 977777 | MAFCVNVX | MAFC | Mirae Asset Finance Company (Vietnam) | Công ty Tài chính TNHH MTV Mirae Asset (Việt Nam) |
| 546034 | VPBKVNVXCA | CAKE | Cake by VP Bank | Ngân hàng số CAKE by VPBank |
| 971005 | VIETVNVX | VIETTEL | Viettel Digital Services Corporation | Tổng Công ty Dịch vụ Số Viettel |
| 546035 | VPBKVNVXUB | UBANK | Ubank by VPBank | Ngân hàng số Ubank by VPBank |
| 999888 | VBSPVNVX | VBSP | Vietnam bank for social policies | Chính sách Xã hội |
| 668888 | KASITHBKX | KAS | Kasikornbank Bank | Ngân hàng Kasikornbank Bank |
| 970442 | HLBBVNVX | Hongleong | Hong Leong Bank Vietnam Limited | Ngân hàng TNHH MTV Hong Leong VN |